
Quốc hội biểu quyết thông qua Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, ngày 23/8/2026. (ảnh: Cổng Thông tin điện tử Quốc hội)
Yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn
Trong bối cảnh hiện nay, tình hình thế giới và khu vực tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường; các nguy cơ, thách thức đối với hòa bình và an ninh quốc tế ngày càng gia tăng. Cùng sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ và quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng đã làm cho các hoạt động nghiên cứu, sản xuất, trao đổi, chuyển giao và sử dụng vật liệu, công nghệ, thiết bị, hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm lưỡng dụng, ngày càng đa dạng và mở rộng về phạm vi. Những tiến bộ này mang lại nhiều tác động tích cực đối với phát triển kinh tế - xã hội, khoa học và công nghệ. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra những thách thức mới khi các hoạt động, vật liệu, công nghệ và sản phẩm có liên quan có thể bị lợi dụng cho mục đích phổ biến hoặc tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu các quốc gia phải chủ động hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực quản lý và kiểm soát, qua đó kịp thời phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn các nguy cơ liên quan đến phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh đất nước ta đang đẩy mạnh hội nhập quốc tế, phát triển khoa học, công nghệ, mở rộng các hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh và giao lưu quốc tế. Công tác phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt vì vậy cần một cơ sở pháp lý đầy đủ, thống nhất, đồng bộ và phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Việc ban hành Luật cũng nhằm thể chế hóa chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; chủ động phòng ngừa, ngăn chặn các nguy cơ có thể tác động đến quốc phòng, an ninh, đối ngoại và lợi ích quốc gia, dân tộc. Đồng thời, đây cũng là trách nhiệm của Việt Nam trong thực hiện các nghĩa vụ quốc tế có liên quan, trong đó có việc thực hiện các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Hoàn thiện khung pháp lý, bao quát nhiều chủ thể
Mục tiêu của Luật nhằm thể chế hóa đầy đủ, kịp thời chủ trương, đường lối của Đảng; hoàn thiện khung pháp lý ở cấp luật để phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi phổ biến, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phối hợp liên ngành; bảo đảm thực hiện đầy đủ các điều ước quốc tế, nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và các nghĩa vụ quốc tế có liên quan; đồng thời góp phần tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động hợp tác đầu tư, thương mại và công nghệ của Việt Nam.
Luật được xây dựng theo hướng “luật khung, luật nguyên tắc”, tập trung quy định những vấn đề nền tảng, ổn định lâu dài thuộc thẩm quyền của Quốc hội; bảo đảm kế thừa, liên thông với pháp luật chuyên ngành và không tạo ra cơ chế quản lý trùng lặp. Đối với những nội dung mang tính kỹ thuật, cần được điều chỉnh linh hoạt trong quá trình tổ chức thực hiện, giao Chính phủ quy định chi tiết theo thẩm quyền. Đáng chú ý, việc quản lý, kiểm soát được thực hiện trên cơ sở đánh giá rủi ro, lấy phòng ngừa là chính. Các biện pháp quản lý, kiểm soát phải có căn cứ, đúng thẩm quyền, cần thiết, phù hợp và tương xứng; đồng thời, bảo đảm tính minh bạch, khả thi, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân cũng như việc thực hiện đầy đủ các cam kết, nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam.
Bên cạnh đó, Luật cũng quy định về nguyên tắc, biện pháp, nguồn lực và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Đối tượng áp dụng gồm cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam; cơ quan, cá nhân nước ngoài hoạt động, cư trú trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Bố cục và nội dung cơ bản của Luật
Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt gồm 04 chương, 36 điều, trong đó, Chương I: Quy định chung, gồm 08 điều (từ Điều 1 - Điều 8), quy định về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, giải thích từ ngữ, nguyên tắc, chính sách và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân; các hành vi bị nghiêm cấm và nội dung hợp tác quốc tế trong phòng, chống phổ biến, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Chương II: Các biện pháp phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, gồm 03 mục, 21 điều (từ Điều 9 - Điều 29), quy định biện pháp quản lý, kiểm soát đặc thù; quản lý, kiểm soát tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; thông tin, dữ liệu, cảnh báo sớm. Chương III: Quản lý nhà nước và bảo đảm điều kiện thi hành, gồm 05 điều (từ Điều 30 - Điều 34), quy định nội dung, trách nhiệm quản lý nhà nước; xác định Bộ Quốc phòng là Cơ quan đầu mối quốc gia về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; quy định về lực lượng, nguồn lực và chế độ, chính sách đối với lực lượng phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Chương IV: Điều khoản thi hành, gồm 02 điều (Điều 35 và Điều 36), quy định về hiệu lực thi hành và điều khoản chuyển tiếp.
Bộ Quốc phòng chủ trì, phối hợp triển khai thi hành Luật
Để bảo đảm Luật được triển khai thi hành đồng bộ, thống nhất và hiệu quả, với vai trò là Cơ quan đầu mối quốc gia về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, Bộ Quốc phòng sẽ chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, cơ quan có liên quan tập trung triển khai các nhiệm vụ trọng tâm sau:
Một là, tham mưu Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành và tổ chức thực hiện Kế hoạch triển khai thi hành Luật và tổ chức thực hiện các nhiệm vụ thuộc trách nhiệm của Bộ Quốc phòng theo kế hoạch.
Hai là, rà soát các nội dung Luật giao quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành; phối hợp với các cơ quan liên quan xác định văn bản cần ban hành, cơ quan chủ trì soạn thảo, bảo đảm các văn bản quy định chi tiết được xây dựng, ban hành đúng thẩm quyền và có hiệu lực đồng thời với Luật theo quy định.
Ba là, rà soát hệ thống pháp luật về phòng, chống phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; kịp thời đề xuất cấp có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới các văn bản, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Bốn là, tổ chức tuyên truyền, phổ biến, quán triệt và hướng dẫn thi hành Luật trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Bộ Quốc phòng; chú trọng các cơ quan, đơn vị và đối tượng trực tiếp thực hiện Luật.
Năm là, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc triển khai thi hành Luật trong phạm vi nhiệm vụ được giao và trách nhiệm của Bộ Quốc phòng; kịp thời tổng hợp, báo cáo cấp có thẩm quyền và đề xuất xử lý những khó khăn, vướng mắc phát sinh.
Có thể khẳng định, Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt được thông qua tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng về cơ sở pháp lý trong lĩnh vực này. Qua đó, góp phần thể chế hóa chủ trương, đường lối của Đảng về bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy; chủ động phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn các nguy cơ phổ biến, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia, dân tộc và đóng góp tích cực vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế vì hòa bình, an ninh, an toàn và ổn định.
Nguồn: Nguyễn Bằng, Cổng Thông tin điện tử Bộ Quốc phòng, đăng ngày 11/9/2026 08:19
Xem nội dung gốc trên Cổng Thông tin điện tử Bộ Quốc phòng