
Toàn bộ đáp án môn Địa lý thi tốt nghiệp THPT 2026 của tất cả mã đề (Hình từ Internet)
Theo lịch thi tốt nghiệp THPT 2026 được nêu trong Công văn 1257/BGDĐT-QLCL năm 2026 thì môn Địa lý thi tốt nghiệp THPT 2026 được thi vào ngày 12/6/2026 với thời gian làm bài là 50 phút.
Về việc công khai đề thi môn Địa lý thi tốt nghiệp THPT 2026 của tất cả mã đề, tại khoản 2 Điều 5 Quy chế thi tốt nghiệp THPT ban hành kèm theo Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT quy định như sau:
Điều 5. Đề thi và yêu cầu bảo mật, giải mật của đề thi
[...]
2. Đề thi, đáp án chưa công khai thuộc danh mục bí mật nhà nước độ “Tối mật”. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước độ “Tối mật” của đề thi:
a) Đối với đề thi tự luận chỉ kết thúc khi hết hai phần ba (2/3) thời gian làm bài; đối với đề thi trắc nghiệm chỉ kết thúc khi hết thời gian làm bài của buổi thi;
b) Đề thi dự bị chưa sử dụng tự giải mật ngay khi kết thúc buổi thi cuối cùng của kỳ thi.
Như vậy, đề thi môn Địa lý thi tốt nghiệp THPT 2026 của tất cả mã đề chỉ được công khai sau khi hết thời gian làm bài của buổi thi.
Dưới đây là toàn bộ đáp án môn Địa lý thi tốt nghiệp THPT 2026 của tất cả mã đề: 0901, 0902, 0903, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 0911, 0912, 0913, 0914, 0915, 0916, 0917, 0918, 0919, 0920, 0921, 0922, 0923, 0924, 0925, 0926, 0927, 0928, 0929, 0930, 0931, 0932, 0933, 0934, 0935, 0936, 0937, 0938, 0939, 0940, 0941, 0942, 0943, 0944, 0945, 0946, 0947, 0948.
Mã đề 0901
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
C |
B |
D |
A |
C |
B |
C |
C |
A |
A |
B |
A |
B |
C |
B |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDD |
SSDS |
SDDS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
37,5 |
10,7 |
1,86 |
21,5 |
23,2 |
8,72 |
Mã đề 0902
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
C |
B |
A |
D |
B |
A |
C |
C |
C |
B |
C |
B |
A |
C |
C |
B |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDSS |
SDDS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
63,6 |
42,4 |
1,33 |
10,4 |
1,56 |
10,1 |
Mã đề 0903
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
D |
B |
A |
B |
B |
D |
D |
A |
A |
C |
D |
A |
D |
B |
A |
A |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSSS |
SDDS |
SDDD |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
37,5 |
23,2 |
21,5 |
10,7 |
8,72 |
Mã đề 0904
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
C |
D |
C |
A |
B |
A |
D |
C |
C |
C |
A |
D |
D |
B |
D |
C |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSD |
DDSS |
SDSS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,4 |
63,6 |
42,4 |
1,33 |
1,56 |
10,1 |
Mã đề 0905
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
C |
C |
B |
B |
C |
B |
D |
A |
B |
A |
A |
A |
D |
B |
C |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDD |
SDSS |
SDSS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
23,2 |
8,72 |
37,5 |
21,5 |
1,86 |
10,7 |
Mã đề 0906
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
A |
B |
A |
B |
A |
A |
B |
C |
D |
B |
B |
D |
B |
C |
C |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSDS |
DSSS |
SDDS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,33 |
63,6 |
10,1 |
1,56 |
42,4 |
10,4 |
Mã đề 0907
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
A |
C |
B |
A |
D |
A |
C |
A |
B |
A |
C |
B |
A |
D |
B |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSDS |
DDDS |
SSDS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
23,2 |
10,7 |
1,86 |
37,5 |
8,72 |
21,5 |
Mã đề 0908
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
B |
A |
A |
A |
D |
C |
D |
B |
B |
B |
A |
B |
B |
B |
D |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSSD |
DDSS |
SDSS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,33 |
10,1 |
63,6 |
1,56 |
10,4 |
42,4 |
Mã đề 0909
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
D |
D |
D |
B |
C |
B |
B |
A |
D |
D |
C |
A |
A |
D |
D |
A |
D |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDDS |
SDSS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
23,2 |
1,86 |
21,5 |
37,5 |
10,7 |
8,72 |
Mã đề 0910
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
D |
C |
B |
A |
A |
B |
C |
B |
C |
D |
A |
C |
D |
C |
A |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSSS |
SDDS |
DDSS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,4 |
63,6 |
42,4 |
1,56 |
1,33 |
10,1 |
Mã đề 0911
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
B |
D |
A |
A |
B |
D |
D |
B |
C |
D |
C |
B |
C |
B |
B |
C |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDDS |
DSSS |
DSSS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
21,5 |
10,7 |
23,2 |
8,72 |
37,5 |
Mã đề 0912
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
A |
C |
D |
B |
D |
A |
D |
B |
D |
B |
A |
C |
D |
B |
C |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSSS |
SDDS |
SDSS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
63,6 |
1,33 |
10,4 |
1,56 |
42,4 |
10,1 |
Mã đề 0913
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
C |
C |
B |
B |
B |
A |
A |
A |
B |
C |
C |
A |
C |
B |
B |
C |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSD |
SSDS |
SDDS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,7 |
1,86 |
21,5 |
8,72 |
23,2 |
37,5 |
Mã đề 0914
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
B |
B |
A |
B |
D |
D |
D |
A |
D |
A |
A |
C |
A |
D |
A |
D |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDS |
SDSS |
SSDS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,4 |
1,56 |
1,33 |
42,4 |
63,6 |
10,1 |
Mã đề 0915
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
D |
C |
D |
C |
D |
A |
C |
A |
C |
D |
A |
A |
D |
A |
C |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
SDDS |
DDDS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
21,5 |
23,2 |
10,7 |
1,86 |
37,5 |
8,72 |
Mã đề 0916
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
A |
B |
D |
D |
A |
D |
C |
A |
A |
C |
B |
A |
B |
A |
D |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSD |
DSSS |
SSDS |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
42,4 |
1,56 |
1,33 |
63,6 |
10,4 |
10,1 |
Mã đề 0917
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
C |
D |
D |
D |
A |
D |
C |
C |
D |
B |
A |
D |
A |
C |
A |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSDS |
DDSD |
SDSD |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
23,2 |
21,5 |
37,5 |
10,7 |
1,86 |
8,72 |
Mã đề 0918
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
B |
C |
D |
D |
B |
C |
D |
B |
B |
C |
A |
C |
B |
B |
C |
D |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSS |
SSSD |
DDSS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
42,4 |
1,33 |
10,4 |
10,1 |
1,56 |
63,6 |
Mã đề 0919
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
C |
B |
B |
C |
C |
B |
C |
A |
D |
A |
C |
B |
D |
D |
D |
B |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDDS |
SDSD |
SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
21,5 |
23,2 |
8,72 |
37,5 |
10,7 |
Mã đề 0920
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
A |
C |
B |
B |
B |
D |
D |
C |
C |
B |
B |
D |
D |
D |
B |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDS |
SSDS |
SDSS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
63,6 |
10,4 |
10,1 |
1,33 |
42,4 |
1,56 |
Mã đề 0921
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
B |
C |
B |
D |
D |
D |
B |
C |
D |
D |
B |
B |
A |
A |
D |
B |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDDS |
SDDS |
SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
21,5 |
37,5 |
8,72 |
23,2 |
10,7 |
Mã đề 0922
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
D |
C |
A |
C |
B |
D |
D |
C |
D |
D |
C |
C |
D |
B |
A |
A |
B |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSD |
DDSS |
SSDS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,33 |
42,4 |
1,56 |
10,1 |
10,4 |
63,6 |
Mã đề 0923
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
A |
D |
B |
C |
B |
A |
C |
A |
C |
C |
D |
B |
B |
C |
C |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSDD |
SDSS |
SDDS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
8,72 |
10,7 |
23,2 |
21,5 |
1,86 |
37,5 |
Mã đề 0924
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
A |
C |
D |
A |
C |
C |
A |
C |
C |
A |
C |
A |
A |
D |
B |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDS |
SDDS |
DSSS |
SSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,4 |
42,4 |
1,56 |
10,1 |
1,33 |
63,6 |
Mã đề 0925
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
D |
D |
C |
C |
D |
A |
C |
D |
B |
B |
A |
B |
B |
A |
B |
C |
D |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSS |
DSSS |
SDSS |
DSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
42,4 |
1,33 |
10,4 |
1,56 |
63,6 |
10,1 |
Mã đề 0926
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
D |
B |
D |
D |
C |
D |
D |
A |
C |
C |
A |
B |
C |
B |
A |
B |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSD |
SDSS |
SSDS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
21,5 |
10,7 |
8,72 |
37,5 |
1,86 |
23,2 |
Mã đề 0927
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
D |
A |
C |
A |
D |
B |
B |
C |
D |
A |
A |
B |
A |
D |
B |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
SDSS |
SDDS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,1 |
1,56 |
1,33 |
63,6 |
42,4 |
10,4 |
Mã đề 0928
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
B |
D |
A |
D |
A |
B |
A |
A |
C |
C |
D |
A |
C |
A |
B |
B |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDSD |
SDSS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
23,2 |
10,7 |
37,5 |
8,72 |
21,5 |
Mã đề 0929
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
C |
A |
D |
D |
A |
D |
A |
B |
A |
C |
A |
D |
D |
B |
D |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSS |
SSDS |
DDSS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,56 |
1,33 |
10,4 |
63,6 |
42,4 |
10,1 |
Mã đề 0930
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
A |
C |
C |
B |
C |
D |
C |
D |
D |
B |
B |
A |
D |
B |
C |
A |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSDS |
SSDS |
DSDD |
DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
23,2 |
10,7 |
1,86 |
8,72 |
21,5 |
37,5 |
Mã đề 0931
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
A |
B |
D |
A |
C |
A |
C |
C |
B |
A |
C |
B |
C |
C |
D |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDSS |
SDDS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
42,4 |
10,1 |
1,33 |
10,4 |
63,6 |
1,56 |
Mã đề 0932
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
D |
D |
B |
C |
C |
A |
B |
A |
D |
A |
D |
A |
D |
A |
D |
D |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
SDSS |
DDSD |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
8,72 |
37,5 |
21,5 |
1,86 |
23,2 |
10,7 |
Mã đề 0933
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
A |
B |
A |
D |
A |
C |
C |
A |
A |
B |
A |
A |
B |
D |
D |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDS |
SDSS |
SDDS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
42,4 |
1,56 |
1,33 |
10,4 |
10,1 |
63,6 |
Mã đề 0934
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
D |
A |
A |
D |
D |
A |
D |
C |
B |
C |
D |
B |
B |
D |
C |
B |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSDS |
DDSD |
SDSD |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
10,7 |
23,2 |
8,72 |
21,5 |
37,5 |
Mã đề 0935
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
B |
A |
A |
B |
D |
C |
A |
B |
B |
B |
D |
A |
A |
B |
A |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDS |
SDSS |
SDSS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,1 |
1,56 |
63,6 |
10,4 |
1,33 |
42,4 |
Mã đề 0936
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
A |
C |
A |
B |
A |
C |
C |
A |
D |
B |
A |
C |
B |
D |
C |
A |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDDS |
SDSS |
DDSS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
37,5 |
8,72 |
21,5 |
23,2 |
10,7 |
1,86 |
Mã đề 0937
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
D |
B |
A |
B |
C |
C |
A |
D |
C |
C |
D |
D |
C |
B |
A |
A |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSS |
SDSS |
SSDD |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,33 |
10,4 |
63,6 |
42,4 |
1,56 |
10,1 |
Mã đề 0938
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
D |
C |
A |
A |
A |
D |
A |
B |
B |
C |
A |
C |
C |
D |
C |
A |
A |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SSDS |
DDSS |
DDSD |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
23,2 |
37,5 |
10,7 |
8,72 |
21,5 |
Mã đề 0939
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
D |
A |
C |
B |
C |
A |
A |
B |
D |
A |
D |
C |
A |
B |
A |
B |
B |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDSS |
DSSS |
SDDS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,1 |
1,56 |
63,6 |
1,33 |
42,4 |
10,4 |
Mã đề 0940
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
D |
C |
B |
A |
A |
B |
D |
D |
A |
B |
D |
B |
C |
A |
C |
A |
D |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
DDSS |
DDSD |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
37,5 |
8,72 |
1,86 |
10,7 |
21,5 |
23,2 |
Mã đề 0941
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
C |
B |
A |
B |
A |
A |
D |
C |
C |
D |
B |
B |
A |
A |
A |
C |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSSS |
DDSS |
SDDS |
SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,33 |
63,6 |
42,4 |
10,1 |
1,56 |
10,4 |
Mã đề 0942
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
B |
B |
D |
A |
A |
B |
B |
D |
A |
D |
B |
D |
A |
C |
D |
C |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DDDS |
DSSS |
SDSS |
SDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
1,86 |
37,5 |
23,2 |
21,5 |
8,72 |
10,1 |
Mã đề 0943
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
C |
B |
D |
C |
A |
A |
D |
C |
A |
B |
B |
B |
A |
B |
D |
D |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSSS |
DDSS |
SDSD |
SSDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
63,6 |
42,4 |
10,4 |
10,1 |
1,56 |
1,33 |
Mã đề 0944
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
B |
D |
D |
B |
B |
A |
C |
D |
C |
C |
A |
A |
C |
A |
B |
A |
B |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDD |
SDDS |
SSDS |
DSSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
37,5 |
10,7 |
21,5 |
1,86 |
23,2 |
8,72 |
Mã đề 0945
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
A |
D |
C |
A |
B |
A |
D |
B |
D |
B |
C |
B |
C |
B |
B |
B |
D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
DSSS |
DDSS |
SDSS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
42,4 |
10,4 |
1,33 |
1,56 |
10,1 |
63,6 |
Mã đề 0946
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
C |
D |
C |
D |
D |
C |
B |
D |
B |
C |
B |
C |
B |
D |
A |
B |
D |
B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
SDSS |
DDDS |
SDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,7 |
8,72 |
21,5 |
23,2 |
1,86 |
37,5 |
Mã đề 0947
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
A |
B |
D |
C |
C |
C |
A |
A |
C |
C |
C |
A |
A |
C |
A |
B |
C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDSS |
SDSD |
SDDS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
10,4 |
42,4 |
10,1 |
1,33 |
63,6 |
1,56 |
Mã đề 0948
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
|
1. |
2. |
3. |
4. |
5. |
6. |
7. |
8. |
9. |
10. |
11. |
12. |
13. |
14. |
15. |
16. |
17. |
18. |
|
A |
C |
D |
C |
C |
C |
D |
D |
D |
A |
D |
C |
D |
A |
B |
B |
A |
A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
|
1 |
2 |
3 |
4 |
|
SDDS |
SDDD |
SDSS |
SDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
|
8,72 |
1,86 |
10,7 |
21,5 |
23,2 |
37,5 |
Lưu ý: Các đáp án môn Địa lý thi tốt nghiệp THPT 2026 của tất cả mã đề chỉ mang tính chất tham khảo.
Tại Điều 57 Quy chế thi tốt nghiệp THPT ban hành kèm theo Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT đã quy định xử lý thí sinh vi phạm Quy chế thi tốt nghiệp THPT 2026 như sau:
Mọi vi phạm Quy chế thi đều bị lập biên bản, xử lý kỷ luật và thông báo cho thí sinh.
[1] Khiển trách:
- Đối với những thí sinh phạm lỗi một lần; nhìn bài hoặc trao đổi bài với thí sinh khác;
- Hình thức này do Giám thị quyết định tại biên bản được lập.
[2] Cảnh cáo:
- Đối với các thí sinh vi phạm một trong các lỗi sau đây: Đã bị khiển trách một lần nhưng trong giờ thi bài thi đó vẫn tiếp tục vi phạm Quy chế thi ở mức khiển trách; trao đổi bài làm hoặc giấy nháp với thí sinh khác; chép bài của thí sinh khác hoặc để thí sinh khác chép bài của mình;
- Hình thức kỷ luật cảnh cáo do Giám thị quyết định tại biên bản được lập, kèm tang vật (nếu có).
[3] Đình chỉ thi:
- Đối với các thí sinh vi phạm một trong các lỗi sau đây: Đã bị xử lý bằng hình thức cảnh cáo một lần nhưng trong giờ thi bài thi đó vẫn tiếp tục vi phạm quy chế thi ở mức khiển trách hoặc cảnh cáo; mang vật dụng trái phép theo quy định tại Điều 21 Quy chế này vào phòng thi/phòng chờ hoặc khi di chuyển giữa phòng thi và phòng chờ; đưa đề thi ra ngoài phòng thi hoặc nhận bài giải từ ngoài vào phòng thi; viết, vẽ vào tờ giấy làm bài thi của mình những nội dung không liên quan đến bài thi; có hành động gây gổ, đe dọa những người có trách nhiệm trong kỳ thi hay đe dọa thí sinh khác; không tuân thủ hướng dẫn của Giám sát phòng thi hoặc người quản lý phòng chờ khi di chuyển trong khu vực thi và trong thời gian ở phòng chờ;
- Giám thị lập biên bản, thu tang vật (nếu có) và báo cáo Trưởng Điểm thi quyết định hình thức đình chỉ thi. Nếu Trưởng Điểm thi không nhất trí thì báo cáo Trưởng ban Coi thi quyết định. Thí sinh bị đình chỉ thi phải nộp bài thi, đề thi, giấy nháp cho Giám thị, phải ra khỏi phòng thi ngay sau khi có quyết định và chỉ được rời khỏi khu vực thi khi hết thời gian của buổi thi;
- Thí sinh bị đình chỉ thi năm nào sẽ bị hủy kết quả toàn bộ các bài thi/môn thi trong kỳ thi năm đó.
[4] Trừ điểm bài thi
- Thí sinh bị khiển trách trong khi thi bài thi nào sẽ bị trừ 25% tổng số điểm bài thi của bài thi đó;
- Thí sinh bị cảnh cáo trong khi thi bài thi nào sẽ bị trừ 50% tổng số điểm bài thi của bài thi đó;
- Những bài thi có đánh dấu bị phát hiện trong khi chấm sẽ bị trừ 50% tổng số điểm bài thi của bài thi đó;
- Cho điểm 0 (không): Bài thi được chép từ các tài liệu mang trái phép vào phòng thi; có hai bài làm trở lên đối với một bài thi; bài thi có chữ viết của hai người trở lên; những phần của bài thi viết trên giấy nháp, giấy không đúng quy định;
- Thí sinh bị đình chỉ thi bài thi nào sẽ bị điểm 0 (không) bài thi đó và không được tiếp tục dự thi các bài thi tiếp theo;
- Việc trừ điểm bài thi nêu tại điểm c và d khoản này do lãnh đạo Ban Chấm thi quyết định căn cứ báo cáo bằng văn bản của Trưởng môn chấm thi tự luận.
[5] Hủy bỏ kết quả thi đối với những thí sinh: Có hai bài thi trở lên bị điểm 0 (không) do phạm lỗi quy định tại điểm d khoản 4 Điều này; viết, vẽ vào tờ giấy thi những nội dung không liên quan đến bài thi; để người khác thi thay hoặc làm bài thay cho người khác dưới mọi hình thức; sửa chữa, thêm bớt vào bài làm sau khi đã nộp bài; dùng bài của người khác để nộp. Căn cứ báo cáo bằng văn bản của Chủ tịch Hội đồng thi, Giám đốc sở GDĐT ra quyết định hủy bỏ kết quả thi.
[6] Hủy kết quả thi và lập hồ sơ gửi cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật đối với những thí sinh vi phạm một trong các lỗi sau đây:
- Giả mạo hồ sơ để hưởng chế độ ưu tiên, khuyến khích;
- Sử dụng văn bằng, chứng chỉ không hợp pháp;
- Để người khác dự thi thay, làm bài thay dưới mọi hình thức;
- Có hành động gây rối, phá hoại kỳ thi; hành hung những người tham gia công tác tổ chức thi hoặc thí sinh khác;
- Sử dụng Giấy chứng nhận kết quả thi không hợp pháp.
[7] Đối với các vi phạm có dấu hiệu hình sự thì các cơ quan quản lý giáo dục lập hồ sơ gửi cơ quan có thẩm quyền xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định; đối với các trường hợp vi phạm khác, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm sẽ xử lý kỷ luật theo các hình thức đã quy định tại Điều này.